Container lạnh cao 40'

con_hc_rf_40

button_back_vn

High Cube Refrigerated Container 40'
Chất liệu nhôm
Millimet
Feet
Kích thước bên ngoài Chiều dài 12,190 40'
Chiều rộng 2,440 8'
Chiều cao 2,910 9'6"
Kích thước bên trong Chiều dài 11,569 37'11.4"
Chiều rộng 2,294 7'6.2"
Chiều cao (lý thuyết) 2,540 8'4"
Chiều cao (sử dụng) 2,440 8'0"
Kích thước mở cửa Chiều rộng 2,294 7'6.2"
Chiều cao 2,558 8'4.7"
Kilogram Pound
Trọng lượng (Tổng trọng tải tối đa 34 tấn) Tổng trọng tải tối đa 34,000 74,961
Vỏ 4,430 9,767
Trọng tải hàng tối đa 29,570 65,194
Trọng lượng (Tổng trọng tải tối đa 30 tấn) Tổng trọng tải tối đa 30,480 67,200
Vỏ 4,420 9,750
Trọng tải hàng tối đa 26,060 57,450
Met khối Feet khối
Dung tích bên trong Lý thuyết 67.4 2,380
Sử dụng 64.8 2,289

 

High Cube Refrigerated Container 40'
MGSS
Millimet
Feet
Kích thước bên ngoài Chiều dài 12,190 40'
Chiều rộng 2,440 8'
Chiều cao 2,910 9'6"
Kích thước bên trong Chiều dài 11,559 37'11"
Chiều rộng 2,290 7'6"
Chiều cao (lý thuyết) 2,546 8'4.2"
Chiều cao (sử dụng) 2,446 8'0.2"
Kích thước mở cửa Chiều rộng 2,294 7'6.2"
Chiều cao 2,558 8'4.7"
Kilogram Pound
Trọng lượng Tổng trọng tải tối đa 32,000 70,551
Vỏ 4,545 10,020
Trọng tải hàng tối đa 27,455 60,531
Met khối Feet khối
Dung tích bên trong Lý thuyết 67.4 2,380
Sử dụng 64.8 2,289