Container lạnh 40'

con_rf_40_2

button_back_vn

Refrigerated Container 40'
Chất liệu nhôm
Millimet
Feet
Kích thước bên ngoài Chiều dài 12,190 40'
Chiều rộng 2,440 8'
Chiều cao 2,590 8'6"
Kích thước bên trong Chiều dài 11,192 36'8 5/8"
Chiều rộng 2,286 7'6"
Chiều cao (lý thuyết) 2,240 7'5 1/4 "
Chiều cao (sử dụng) 2,120 6'11 1/2"
Kích thước mở cửa Chiều rộng 2,286 7'6"
Chiều cao 2,195 7'2 3/8"
Kilogram Pound
Trọng lượng Tổng trọng tải tối đa 30,480 67,200
Vỏ 5,200 11,460
Trọng tải hàng tối đa 25,280 55,740
Met khối Feet khối
Dung tích bên trong 57.3 2,023

 

Refrigerated Container 40'
MGSS
Millimet
Feet
Kích thước bên ngoài Chiều dài 12,190 40'
Chiều rộng 2,440 8'
Chiều cao 2,590 8'6"
Kích thước bên trong Chiều dài 11,563 37'11 1/4"
Chiều rộng 2,294 7'6 1/4 "
Chiều cao (lý thuyết) 2,261 7'5"
Chiều cao (sử dụng) 2,161 7'1"
Kích thước mở cửa Chiều rộng 2,288 7'6"
Chiều cao 2,188 7'2 1/8"
Kilogram Pound
Trọng lượng Tổng trọng tải tối đa 30,400 74,960
Vỏ 4,600 10,140
Trọng tải hàng tối đa 29,400 64,820
Met khối Feet khối
Dung tích bên trong 60 2,120